Cách xưng hô trong họ hàng: bên nội, bên ngoại, theo vai vế và vùng miền
"Gọi người này là bác hay chú?", "con của chú mình lớn tuổi hơn thì gọi anh hay em?" — đây là câu hỏi con cháu ở xa hay gặp mỗi dịp về quê. Bài này tóm tắt cách xưng hô trong họ hàng Việt Nam, kèm khác biệt giữa ba miền.
Nguyên tắc: theo vai vế, không theo tuổi
Trong họ, cách gọi tính theo vai vế của ngành (con anh hay con em), không theo tuổi thật. Con của anh trai bố thì luôn là anh/chị họ của bạn, kể cả khi nhỏ tuổi hơn bạn; con của em trai bố thì luôn là em họ, kể cả khi lớn tuổi hơn. Người ta hay nói vui: "con chú con bác" — ngành bác là ngành trên.
Bên nội (họ của bố)
| Người | Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|---|
| Bố | Bố | Cha | Ba |
| Bố mẹ của bố | Ông nội, bà nội | Ôn nội, mệ nội | Ông nội, bà nội |
| Anh trai, chị gái của bố | Bác | Bác | Bác |
| Em trai của bố | Chú | Chú | Chú |
| Em gái của bố | Cô | O | Cô |
| Vợ của chú | Thím | Thím | Thím |
| Chồng của cô | Chú | Dượng | Dượng |
| Vợ / chồng của bác | Bác | Bác | Bác gái / bác trai |
Bên ngoại (họ của mẹ)
| Người | Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|---|
| Mẹ | Mẹ | Mạ | Má |
| Bố mẹ của mẹ | Ông ngoại, bà ngoại | Ôn ngoại, mệ ngoại | Ông ngoại, bà ngoại |
| Anh, chị của mẹ | Bác | Cậu (anh), dì (chị) | Cậu (anh), dì (chị) |
| Em trai của mẹ | Cậu | Cậu | Cậu |
| Em gái của mẹ | Dì | Dì | Dì |
| Vợ của cậu | Mợ | Mợ | Mợ |
| Chồng của dì | Chú | Dượng | Dượng |
Điểm hay nhầm nhất: ở miền Bắc, anh chị của mẹ cũng gọi là bác (giống bên nội); ở miền Trung và miền Nam, anh của mẹ gọi là cậu, chị của mẹ gọi là dì.
Các đời trên và dưới
| Quan hệ | Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|---|
| Bố mẹ của ông bà (đời +3) | Cụ ông, cụ bà | Ôn cố, mệ cố | Ông cố, bà cố |
| Bố mẹ của cụ (đời +4) | Kỵ ông, kỵ bà | Ôn sơ, mệ sơ | Ông sơ, bà sơ |
| Con của cháu (đời −3) | Chắt | Chắt | Cháu cố |
| Con của chắt (đời −4) | Chút | Chút | Cháu sơ |
| Đời −5 | Chít | Chít | Chít |
Anh em của ông bà thì gọi theo cùng nguyên tắc: anh của ông nội là ông bác, em trai ông nội là ông chú, chị em gái của ông bà gọi chung là bà.
Anh chị em họ
- Con của bác (anh chị của bố/mẹ): là anh/chị họ của bạn, bất kể tuổi.
- Con của chú, cô, cậu, dì (em của bố/mẹ): là em họ của bạn, bất kể tuổi.
- Xa hơn một đời (con của ông bác, ông chú): vẫn tính theo ngành trên – ngành dưới ở đời gần nhất có chung tổ tiên.
Dâu, rể
Vợ của anh là chị dâu, vợ của em là em dâu; chồng của chị là anh rể, chồng của em gái là em rể. Với bố mẹ: con dâu, con rể; với ông bà: cháu dâu, cháu rể.
Khác biệt Bắc – Trung – Nam (tóm tắt)
- Miền Trung (nhất là Huế, Quảng Trị) gọi ông bà là ôn, mệ; em gái của bố là o; mẹ là mạ.
- Miền Nam gọi bố là ba, mẹ là má; đời cụ là ông cố, bà cố; hay gọi kèm thứ tự như "bác Hai", "chú Ba", "cô Út".
- Miền Trung và Nam gọi chồng của cô, của dì là dượng; miền Bắc thường gọi là chú.
- Mỗi làng, mỗi nhà vẫn có cách gọi riêng (ví dụ gọi bố là "thầy", mẹ là "u"). Khi về quê, cứ hỏi người lớn trong nhà là chắc nhất.
Trong ứng dụng Gia Phả Vĩnh Cửu, chỉ cần chọn "tôi là ai" và người cần hỏi trên phả đồ, ứng dụng tự tính cách xưng hô theo vai vế, theo miền Bắc, Trung hoặc Nam — và dòng họ có thể đặt cách gọi riêng của mình. Xem thêm cách lập gia phả dòng họ.